TOV-Form
TOVTokushima Vortis
0
-
1
Yokohama FC
L
Fujieda MYFC
0
-
1
Tokushima Vortis
W
Tokushima Vortis
0
-
1
Vanraure Hachinohe
L
Vegalta Sendai
0
-
0
Tokushima Vortis
D
Tokushima Vortis
1
-
2
FC Imabari
L
- Goal Scored (Conceded)
- 2/4
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
KAT-Form
KATAlbirex Niigata
2
-
3
Kataller Toyama
W
Kataller Toyama
0
-
1
Hokkaido Consadole Sapporo
L
RB Omiya Ardija
0
-
3
Kataller Toyama
W
Kataller Toyama
1
-
1
Shonan Bellmare
D
Kataller Toyama
1
-
1
Tegevajaro Miyazaki
D
- Goal Scored (Conceded)
- 8/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
TOV3 trận gần nhất
KAT4
Thắng
0
Hòa
1
Win
Kataller Toyama
1
-
3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
1
-
0
Kataller Toyama
Tokushima Vortis
2
-
0
Kataller Toyama
9
Ghi bàn
6- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/3
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/3
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League 2
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 24 | -3 | 26 |
| ||
| 3 | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 14 | 12 | 25 |
| ||
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 | 25 |
| ||
| 13 | 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 17 | -3 | 17 |
| ||
| 14 | 14 | 5 | 2 | 7 | 11 | 14 | -3 | 17 |
| ||
| 15 | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 | 15 | 1 | 16 |
|
