Thống kê
ELGTóm tắt
AHL- 40%
Kiểm soát bóng
60% - 5
Trúng mục tiêu
6 - 5
Phạt góc
7 - 8
Đã phạm lỗi
7 - 2
Việt vị
0
ELGTấn công
AHL- 5
Trúng mục tiêu
6 - 2
Sút không trúng đích
7
ELGPhòng ngự
AHL- 5
Cứu thua
3 - 0
Đá phạt
10
ELGThẻ phạt
AHL- 3
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 4 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 20 |
| ||
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 19 |
| ||
| 13 | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | -2 | 8 |
| ||
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 8 |
| ||
| 15 | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 |
|
