Thống kê
STKTóm tắt
CAC- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 5
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
4 - 10
Đã phạm lỗi
10 - 1
Việt vị
3
STKTấn công
CAC- 5
Trúng mục tiêu
4 - 4
Sút không trúng đích
6
STKPhòng ngự
CAC- 3
Cứu thua
1 - 11
Đá phạt
10
STKThẻ phạt
CAC- 4
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 9 | 4 | 4 | 1 | 23 | 12 | 11 | 16 |
| ||
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 |
| ||
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 13 | 2 | 15 |
| ||
| 17 | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 |
| ||
| 18 | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 15 | 1 | 10 |
| ||
| 19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 9 |
|
