SPP-Form
SPPSigma Olomouc
0
-
3
Sparta Prague
W
Ararat Armenia
1
-
4
Sparta Prague
W
Sparta Prague
2
-
0
Jablonec
W
Zizkov
0
-
5
Sparta Prague
W
Hradec Kralove
2
-
1
Sparta Prague
L
- Goal Scored (Conceded)
- 15/3
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
PAR-Form
PARPardubice
2
-
1
Bohemians 1905
W
FK Kozlovice
0
-
6
Pardubice
W
Banik Ostrava
1
-
2
Pardubice
W
Slovacko
0
-
0
Pardubice
D
Pardubice
1
-
2
Artis Brno
L
- Goal Scored (Conceded)
- 11/4
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
SPP5 trận gần nhất
PAR4
Thắng
0
Hòa
1
Win
Sparta Prague
2
-
4
Pardubice
Pardubice
1
-
3
Sparta Prague
Pardubice
1
-
2
Sparta Prague
Sparta Prague
2
-
1
Pardubice
Pardubice
1
-
2
Sparta Prague
11
Ghi bàn
8- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
First League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 16 |
| ||
| 7 | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 12 | 6 | 15 |
| ||
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 |
| ||
| 12 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 |
| ||
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 |
| ||
| 14 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 18 | -11 | 5 |
|
