Sự kiện chính
SIF
RAN- R. Oestroem
Thẻ vàng
- J. Lorents
C. McCowatt
2 - 0 - J. Bjoerkengren
Thẻ vàng
- W. Dammers
Thẻ vàng
- A. Simmelhack
S. Stueker
1 - 0
Thống kê
SIFTóm tắt
RAN- 46%
Kiểm soát bóng
54% - 0.95
Bàn thắng dự kiến
2.37 - 11
Tống số cú sút
18 - 7
Trúng mục tiêu
8 - 3
Phạt góc
5 - 7
Đã phạm lỗi
15 - 1
Việt vị
2 - 19
Ném biên
22
SIFTấn công
RAN- 11
Tống số cú sút
18 - 7
Trúng mục tiêu
8 - 2
Sút không trúng đích
6 - 2
Chặn pha dứt điểm
4 - 5
Phản công
3
SIFChuyền bóng
RAN- 8
Tổng số quả tạt
41 - 491
Tổng số đường chuyền
568
SIFPhòng ngự
RAN- 6
Phát bóng
5 - 8
Cứu thua
5 - 17
Đá phạt
8 - 12
Phá bóng
7 - 31
Đánh chặn
7
SIFThẻ phạt
RAN- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 |
| ||
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 |
| ||
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 |
|
