Sự kiện chính
SIF
AGF- M. Power
Thẻ vàng
- E. Kahl
Thẻ vàng
- 1 - 1P. Mortensen
Ghi bàn từ chấm 11m
- M. Freundlich
Thẻ vàng
- O. Sonne
J. Andersen
1 - 0
Thống kê
SIFTóm tắt
AGF- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 11
Tống số cú sút
10 - 6
Trúng mục tiêu
5 - 1
Phạt góc
2 - 13
Đã phạm lỗi
14 - 0
Việt vị
1 - 11
Ném biên
26
SIFTấn công
AGF- 11
Tống số cú sút
10 - 6
Trúng mục tiêu
5 - 3
Sút không trúng đích
4 - 2
Chặn pha dứt điểm
1 - 0
Phản công
1
SIFChuyền bóng
AGF- 7
Tổng số quả tạt
13 - 493
Tổng số đường chuyền
538
SIFPhòng ngự
AGF- 6
Phát bóng
3 - 4
Cứu thua
5 - 15
Đá phạt
13
SIFThẻ phạt
AGF- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 20 | 3 | 16 |
| ||
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 | 14 |
| ||
| 8 | 12 | 2 | 6 | 4 | 17 | 19 | -2 | 12 |
| ||
| 9 | 12 | 2 | 6 | 4 | 16 | 20 | -4 | 12 |
| ||
| 10 | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | -7 | 11 |
| ||
| 11 | 12 | 1 | 5 | 6 | 17 | 27 | -10 | 8 |
|
