Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoSepsi OSK
1 - 4
FT
team-logoFCV Farul Constanta
D. Harut 33' (pen)
E. Radaslavescu 59'I. Larie 68' (pen)D. Alibec 70'I. Vina 88'
(HT 1-0) (FT 1-4)

Sepsi OSK vs FCV Farul ConstantaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

SEP

Tóm tắt

FCF
  • 46%

    Kiểm soát bóng

    54%
  • 1.59

    Bàn thắng dự kiến

    1.536
  • 10

    Tống số cú sút

    16
  • 3

    Trúng mục tiêu

    9
  • 8

    Phạt góc

    6
  • 15

    Đã phạm lỗi

    12
  • 4

    Việt vị

    0
  • 25

    Ném biên

    11
SEP

Tấn công

FCF
  • 10

    Tống số cú sút

    16
  • 3

    Trúng mục tiêu

    9
  • 6

    Sút không trúng đích

    3
  • 1

    Chặn pha dứt điểm

    4
  • 1

    Phản công

    4
SEP

Chuyền bóng

FCF
  • 16

    Tổng số quả tạt

    7
  • 367

    Tổng số đường chuyền

    453
SEP

Tranh chấp tay đôi

FCF
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    1
  • 1

    Thua tranh chấp trên không

    2
SEP

Phòng ngự

FCF
  • 5

    Phát bóng

    7
  • 5

    Cứu thua

    2
  • 12

    Đá phạt

    19
  • 12

    Phá bóng

    11
  • 4

    Đánh chặn

    13
SEP

Thẻ phạt

FCF
  • 3

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Sepsi OSK0%0
0%0
FCV Farul Constanta0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 4
Stadionul Sepsi

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj95041413115
W
W
L
L
L
6FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta103521414014
L
W
D
D
D
7Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara10343119213
W
L
L
D
D
8CFR Cluj crestCFR Cluj94141514113
W
L
D
W
W
9Sepsi OSK crestSepsi OSK10343710-313
L
W
L
W
D
10UTA Arad crestUTA Arad103341415-112
W
L
W
W
D
Toàn bộ bảng đấu