Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 2
team-logoSaint-Etienne
2 - 2
FT
team-logoSC Bastia
Z. Davitashvili 24', 81'
J. Sebas 19'F. Tomi 34'
(HT 1-2) (FT 2-2)

Saint-Etienne vs SC BastiaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

SEN

Tóm tắt

BBO
  • 77%

    Kiểm soát bóng

    23%
  • 16

    Tống số cú sút

    6
  • 10

    Trúng mục tiêu

    2
  • 5

    Phạt góc

    3
  • 14

    Đã phạm lỗi

    13
  • 3

    Việt vị

    1
SEN

Tấn công

BBO
  • 16

    Tống số cú sút

    6
  • 10

    Trúng mục tiêu

    2
  • 4

    Sút không trúng đích

    4
  • 2

    Chặn pha dứt điểm

    0
SEN

Phòng ngự

BBO
  • 0

    Cứu thua

    7
  • 13

    Đá phạt

    17
SEN

Thẻ phạt

BBO
  • 2

    Thẻ vàng

    5
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Saint-Etienne0%0
0%0
SC Bastia0%0

Match details

crest
Ligue 2 - Vòng đấu 17
Stade Geoffroy Guichard

Ligue 2 crestLigue 2

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Saint-Etienne crestSaint-Etienne86112181319
W
D
L
W
W
2Red Star crestRed Star8521129317
W
W
W
W
L
3Montpellier crestMontpellier843185315
W
D
W
L
D
4Reims crestReims8350159614
D
D
W
D
W
5Nancy crestNancy841397213
W
W
L
L
W
6Annecy FC crestAnnecy FC8413109113
W
L
L
W
D
7Pau crestPau832398111
W
W
L
D
D
8Sochaux crestSochaux825156-111
D
D
W
D
D
9Metz crestMetz7241107310
D
L
W
D
D
10Dijon crestDijon7232101009
W
W
D
L
D
11Guingamp crestGuingamp82241013-38
L
L
W
D
D
12Dunkerque crestDunkerque82241013-38
L
L
W
D
L
13Nantes crestNantes8224913-48
D
W
L
W
D
14Grenoble crestGrenoble8224813-58
L
D
W
L
W
15Rodez crestRodez82151418-47
L
L
L
L
D
16Boulogne crestBoulogne806246-26
D
L
D
D
D
17Clermont Foot crestClermont Foot806269-36
L
D
D
D
D
18Laval crestLaval81251017-75
L
D
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu