Sự kiện chính
RBK
H-K- A. Chiakha
T. Dahl
4 - 0 - A. Chiakha
E. Ceide
3 - 0 - N. Sahsah
A. Chiakha
2 - 0 - B. Isufi
Thẻ vàng
- E. Ceide
O. Selnaes
1 - 0
Thống kê
RBKTóm tắt
H-K- 65%
Kiểm soát bóng
35% - 15
Tống số cú sút
5 - 8
Trúng mục tiêu
2 - 6
Phạt góc
3 - 10
Đã phạm lỗi
12 - 4
Việt vị
5 - 21
Ném biên
24
RBKTấn công
H-K- 15
Tống số cú sút
5 - 8
Trúng mục tiêu
2 - 5
Sút không trúng đích
3 - 2
Chặn pha dứt điểm
0 - 2
Phản công
1
RBKChuyền bóng
H-K- 24
Tổng số quả tạt
13 - 625
Tổng số đường chuyền
327
RBKPhòng ngự
H-K- 2
Phát bóng
6 - 2
Cứu thua
4 - 17
Đá phạt
14
RBKThẻ phạt
H-K- 0
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
Trực tiếp
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 52 | 35 | 17 | 40 |
| ||
| 4 | 3 - 0 | 24 | 12 | 4 | 8 | 46 | 31 | 15 | 40 |
| |
| 5 | 23 | 11 | 7 | 5 | 42 | 31 | 11 | 40 |
| ||
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 34 | -6 | 28 |
| ||
| 12 | 0 - 3 | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 51 | -18 | 26 |
| |
| 13 | 23 | 6 | 6 | 11 | 22 | 30 | -8 | 24 |
|
Cập nhật lần cuối: 1 phút trước.
