Bạn đã trên 18 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

Goal.com
Europa League
team-logoRoma
1 - 1
FT
team-logoAthletic Bilbao
A. Dovbyk 32'
A. Paredes 85'
(HT 1-0) (FT 1-1)

Roma vs Athletic BilbaoKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ROM

Tóm tắt

ATH
  • 76%

    Kiểm soát bóng

    24%
  • 3

    Trúng mục tiêu

    3
  • 2

    Phạt góc

    10
  • 12

    Đã phạm lỗi

    15
  • 6

    Việt vị

    0
ROM

Tấn công

ATH
  • 3

    Trúng mục tiêu

    3
  • 1

    Sút không trúng đích

    8
ROM

Thẻ phạt

ATH
  • 2

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Roma36%515
46%654
Athletic Bilbao18%259

Match details

crest
Europa League - Vòng đấu 1
Stadio Olimpico, Rome

Europa League crestEuropa League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lyon crestLyon87011851321
W
W
W
W
L
2Aston Villa crestAston Villa8701146821
W
W
W
W
W
3FC Midtjylland crestFC Midtjylland86111881019
W
D
W
L
W
4Real Betis crestReal Betis8521137617
W
L
W
W
W
5FC Porto crestFC Porto8521137617
W
D
W
W
D
6Braga crestBraga8521115617
D
W
W
D
L
7Freiburg crestFreiburg8521104617
L
W
W
D
W
8Roma crestRoma8512136716
D
W
W
W
W
9Genk crestGenk8512117416
W
W
L
W
W
10Bologna crestBologna8431147715
W
D
W
W
D
11VfB Stuttgart crestVfB Stuttgart8503159615
W
L
W
W
W
12Ferencvaros crestFerencvaros84311211115
L
D
W
D
W
13Nottingham Forest crestNottingham Forest8422157814
W
L
W
W
D
14Viktoria Plzen crestViktoria Plzen835083514
W
D
D
D
D
15FK Crvena Zvezda crestFK Crvena Zvezda842276114
D
W
W
W
W
16Celta Vigo crestCelta Vigo84131511413
D
W
L
L
W
17PAOK Thessaloniki FC crestPAOK Thessaloniki FC83321714312
L
W
D
D
W
18Lille crestLille8404129312
W
L
L
W
L
19Fenerbahce crestFenerbahce8332107312
D
L
W
D
D
20Panathinaikos crestPanathinaikos8332119212
D
D
D
W
W
21Celtic crestCeltic83231315-211
W
D
L
W
L
22Ludogorets Razgrad crestLudogorets Razgrad83141215-310
W
L
D
W
L
23Dinamo Zagreb crestDinamo Zagreb83141216-410
L
W
L
L
L
24Brann crestBrann8233911-29
L
D
L
D
D
25Young Boys crestYoung Boys83051016-69
L
L
W
L
L
26Sturm Graz crestSturm Graz8215511-67
W
L
L
L
D
27FC FCSB crestFC FCSB8215916-77
D
L
W
L
L
28Go Ahead Eagles crestGo Ahead Eagles8215614-87
D
L
L
L
L
29Feyenoord crestFeyenoord82061115-46
L
W
L
L
L
30Basel crestBasel8206913-46
L
L
L
L
W
31Salzburg crestSalzburg82061015-56
L
W
L
L
W
32Rangers crestRangers8116514-94
L
W
L
D
L
33Nice crestNice8107715-83
L
W
L
L
L
34FC Utrecht crestFC Utrecht8017515-101
L
L
L
L
D
35Malmoe FF crestMalmoe FF8017415-111
L
L
L
L
L
36Maccabi Tel Aviv crestMaccabi Tel Aviv8017222-201
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo