Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Eerste Divisie
team-logoRKC Waalwijk
4 - 2
FT
team-logoCambuur
J. Uneken 40'R. Kuijpers 43'T. van der Leij 74', 90' + 2'
W. Kooistra 56'R. Balk 67'
(HT 2-0) (FT 4-2)

RKC Waalwijk vs CambuurKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

RKC

Tóm tắt

CAM
  • 45%

    Kiểm soát bóng

    55%
  • 16

    Tống số cú sút

    13
  • 8

    Trúng mục tiêu

    5
  • 1

    Phạt góc

    6
  • 15

    Đã phạm lỗi

    7
  • 0

    Việt vị

    2
RKC

Tấn công

CAM
  • 16

    Tống số cú sút

    13
  • 8

    Trúng mục tiêu

    5
  • 6

    Sút không trúng đích

    3
  • 2

    Chặn pha dứt điểm

    5
RKC

Phòng ngự

CAM
  • 3

    Cứu thua

    4
  • 9

    Đá phạt

    15
RKC

Thẻ phạt

CAM
  • 1

    Thẻ vàng

    0
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

RKC Waalwijk0%0
0%0
Cambuur0%0

Match details

crest
Eerste Divisie - Vòng đấu 13
Mandemakers Stadion

Eerste Divisie crestEerste Divisie

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Heracles crestHeracles14112144152935
W
W
D
W
W
2VVV-Venlo crestVVV-Venlo1492337221529
D
W
W
D
W
3Almere City FC crestAlmere City FC1491430141628
W
W
L
L
W
4FC Emmen crestFC Emmen138142624225
L
W
W
W
D
5NAC Breda crestNAC Breda147432520525
D
W
D
W
W
6Roda JC Kerkrade crestRoda JC Kerkrade147431817125
L
W
W
W
D
7FC Volendam crestFC Volendam147163324922
W
L
W
D
W
8FC Den Bosch crestFC Den Bosch135352321218
W
D
W
W
D
9Vitesse crestVitesse135351718-118
D
L
W
L
D
10MVV Maastricht crestMVV Maastricht135261729-1217
L
D
L
L
L
11RKC Waalwijk crestRKC Waalwijk143832320317
D
L
D
D
L
12Jong AZ Alkmaar crestJong AZ Alkmaar145273331217
L
L
W
D
L
13Jong PSV crestJong PSV144551822-417
D
L
W
L
D
14Jong Ajax crestJong Ajax144462230-816
W
D
D
W
L
15De Graafschap crestDe Graafschap134361727-1015
W
D
L
W
D
16TOP Oss crestTOP Oss144282023-314
D
L
D
L
W
17Helmond Sport crestHelmond Sport143382531-612
L
W
L
L
L
18FC Dordrecht crestFC Dordrecht143381834-1612
D
L
L
W
L
19FC Eindhoven crestFC Eindhoven143291831-1311
L
L
L
L
L
20Jong FC Utrecht crestJong FC Utrecht133192233-1110
W
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu