Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 2
team-logoRed Star
4 - 3
FT
team-logoSC Bastia
D. Durand 15', 48', 58'H. Benali 87'
J. Guevara 7'F. Tomi 34'P. Lemonnier 37' (phản lưới nhà)
(HT 1-3) (FT 4-3)

Red Star vs SC BastiaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

RED

Tóm tắt

BBO
  • 63%

    Kiểm soát bóng

    37%
  • 15

    Tống số cú sút

    12
  • 7

    Trúng mục tiêu

    6
  • 4

    Phạt góc

    2
  • 4

    Đã phạm lỗi

    11
  • 7

    Việt vị

    1
RED

Tấn công

BBO
  • 15

    Tống số cú sút

    12
  • 7

    Trúng mục tiêu

    6
  • 4

    Sút không trúng đích

    4
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    2
RED

Phòng ngự

BBO
  • 4

    Cứu thua

    2
  • 11

    Đá phạt

    4
RED

Thẻ phạt

BBO
  • 2

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Red Star0%0
0%0
SC Bastia0%0

Match details

crest
Ligue 2 - Vòng đấu 30
Stade Bauer

Ligue 2 crestLigue 2

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Saint-Etienne crestSaint-Etienne1181223111225
L
W
W
W
D
2Montpellier crestMontpellier117311661024
W
W
W
W
D
3Nancy crestNancy11713169722
W
W
W
W
W
4Reims crestReims1156022121021
W
D
W
D
D
5Pau crestPau116231611520
W
W
W
W
W
6Red Star crestRed Star115241416-217
L
L
L
W
W
7Annecy FC crestAnnecy FC115151415-116
L
W
L
W
L
8Dijon crestDijon114342019115
W
L
L
W
W
9Guingamp crestGuingamp114251615114
W
W
L
L
L
10Metz crestMetz113531717014
L
D
W
L
D
11Rodez crestRodez114161722-513
W
W
L
L
L
12Dunkerque crestDunkerque113351417-312
L
D
W
L
L
13Sochaux crestSochaux11254814-611
L
L
L
D
D
14Boulogne crestBoulogne1117378-110
L
D
W
D
L
15Nantes crestNantes112361218-69
D
L
L
D
W
16Laval crestLaval112361421-79
W
L
D
L
D
17Clermont Foot crestClermont Foot110831015-58
D
L
D
L
D
18Grenoble crestGrenoble112271020-108
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu