RBU-Form
RBURapid Bucuresti
2
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
W
Corvinul Hunedoara
0
-
0
Rapid Bucuresti
D
FC FCSB
4
-
1
Rapid Bucuresti
L
Rapid Bucuresti
2
-
0
Corvinul Hunedoara
W
Universitatea Cluj
3
-
4
Rapid Bucuresti
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
UTA-Form
UTADinamo Bucuresti
2
-
0
UTA Arad
L
UTA Arad
2
-
2
Botosani
D
FC Arges Pitesti
0
-
1
UTA Arad
W
UTA Arad
1
-
0
CFR Cluj
W
Botosani
2
-
0
UTA Arad
L
- Goal Scored (Conceded)
- 4/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
Đối đầu
RBU5 trận gần nhất
UTA3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
UTA Arad
0
-
0
Rapid Bucuresti
UTA Arad
1
-
2
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
2
-
0
UTA Arad
Rapid Bucuresti
2
-
0
UTA Arad
UTA Arad
1
-
1
Rapid Bucuresti
7
Ghi bàn
2- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Grp. A
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| ||
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| ||
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| ||
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
| ||
| 6 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
|

