Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoRapid Bucuresti
0 - 2
FT
team-logoUniversitatea Cluj
O. Mendy 67'D. Nistor 85' (pen)
(HT 0-0) (FT 0-2)

Rapid Bucuresti vs Universitatea ClujKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

RBU

Tóm tắt

UNC
  • 48%

    Kiểm soát bóng

    52%
  • 0.85

    Bàn thắng dự kiến

    1.79
  • 15

    Tống số cú sút

    10
  • 3

    Trúng mục tiêu

    5
  • 10

    Phạt góc

    3
  • 16

    Đã phạm lỗi

    12
  • 0

    Việt vị

    0
  • 25

    Ném biên

    22
RBU

Tấn công

UNC
  • 15

    Tống số cú sút

    10
  • 3

    Trúng mục tiêu

    5
  • 6

    Sút không trúng đích

    3
  • 6

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 0

    Phản công

    0
RBU

Chuyền bóng

UNC
  • 33

    Tổng số quả tạt

    9
  • 368

    Tổng số đường chuyền

    412
RBU

Tranh chấp tay đôi

UNC
  • 3

    Thắng tranh chấp trên không

    6
  • 6

    Thua tranh chấp trên không

    3
RBU

Phòng ngự

UNC
  • 5

    Phát bóng

    11
  • 3

    Cứu thua

    3
  • 12

    Đá phạt

    16
  • 7

    Phá bóng

    11
  • 5

    Đánh chặn

    27
RBU

Thẻ phạt

UNC
  • 3

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Rapid Bucuresti0%0
0%0
Universitatea Cluj0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 24
Stadionul Rapid-Giulesti

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti118212571826
W
W
W
W
D
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti10631146821
W
W
W
D
W
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova106222491520
W
W
W
D
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti106131312119
W
D
W
W
L
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj106041714318
W
W
W
L
L
6Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara114431411316
W
W
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu