Sự kiện chính
RAN
VFF- 0 - 2
- D. Hoeegh
Thẻ vàng
- L. Pedersen
Thẻ vàng
- J. Groenning
Thẻ vàng
- 0 - 1D. Hanza
C. Horneman
Thống kê
RANTóm tắt
VFF- 52%
Kiểm soát bóng
48% - 1.193
Bàn thắng dự kiến
2.13 - 17
Tống số cú sút
21 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
7 - 10
Đã phạm lỗi
11 - 0
Việt vị
0 - 12
Ném biên
9
RANTấn công
VFF- 17
Tống số cú sút
21 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 6
Sút không trúng đích
8 - 7
Chặn pha dứt điểm
9 - 1
Phản công
1
RANChuyền bóng
VFF- 11
Tổng số quả tạt
18 - 472
Tổng số đường chuyền
437
RANPhòng ngự
VFF- 7
Phát bóng
8 - 2
Cứu thua
4 - 11
Đá phạt
10 - 30
Phá bóng
30 - 13
Đánh chặn
9
RANThẻ phạt
VFF- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
23%1656%40
21%15
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 14 | 26 |
| ||
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 7 | 20 |
| ||
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 14 | 4 | 20 |
| ||
| 9 | 12 | 2 | 6 | 4 | 16 | 20 | -4 | 12 |
| ||
| 10 | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | -7 | 11 |
| ||
| 11 | 12 | 1 | 5 | 6 | 17 | 27 | -10 | 8 |
|
