Sự kiện chính
RAN
VB- G. Tabatadze
Thẻ vàng
- E. Mahmoud
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 0 - T. Bach
Thẻ vàng
- C. Edudzi
Thẻ đỏ
Thống kê
RANTóm tắt
VB- 34%
Kiểm soát bóng
66% - 1.64
Bàn thắng dự kiến
0.8 - 10
Tống số cú sút
14 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 3
Phạt góc
6 - 6
Đã phạm lỗi
14 - 4
Việt vị
0 - 16
Ném biên
9
RANTấn công
VB- 10
Tống số cú sút
14 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 4
Sút không trúng đích
5 - 4
Chặn pha dứt điểm
6 - 0
Phản công
1
RANChuyền bóng
VB- 12
Tổng số quả tạt
17 - 307
Tổng số đường chuyền
605
RANPhòng ngự
VB- 13
Phát bóng
9 - 3
Cứu thua
0 - 14
Đá phạt
10 - 16
Phá bóng
14 - 11
Đánh chặn
10
RANThẻ phạt
VB- 0
Thẻ vàng
2 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 |
| ||
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 |
| ||
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 |
| ||
| 11 | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 |
| ||
| 12 | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 | 5 |
|
