Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
First Division A
team-logoRAAL La Louviere
1 - 2
FT
team-logoFCV Dender EH
P. Fall 32'
B. Nsimba 11' (pen)R. Kvet 52'
(HT 1-1) (FT 1-2)

RAAL La Louviere vs FCV Dender EHKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

RAA

Tóm tắt

DEN
  • 50%

    Kiểm soát bóng

    50%
  • 13

    Tống số cú sút

    14
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 5

    Phạt góc

    2
  • 9

    Đã phạm lỗi

    6
  • 2

    Việt vị

    2
RAA

Tấn công

DEN
  • 13

    Tống số cú sút

    14
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 9

    Sút không trúng đích

    5
  • 0

    Chặn pha dứt điểm

    3
RAA

Phòng ngự

DEN
  • 4

    Cứu thua

    3
  • 8

    Đá phạt

    11
RAA

Thẻ phạt

DEN
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

RAAL La Louviere0%0
0%0
FCV Dender EH0%0

Match details

crest
First Division A - Vòng đấu 17
Easi Arena

First Division A crestFirst Division A

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Club Brugge crestClub Brugge109012681827
W
W
W
W
W
2Union St.Gilloise crestUnion St.Gilloise108202972226
W
W
D
W
W
3Gent crestGent98101941525
W
W
W
D
W
4Sporting Charleroi crestSporting Charleroi97021610621
L
W
W
W
L
5Anderlecht crestAnderlecht106131311219
W
L
W
W
W
6Genk crestGenk104331814415
L
W
W
L
D
7Westerlo crestWesterlo104242525014
L
D
W
W
W
8Lommel crestLommel93331111012
D
W
D
L
L
9Standard Liege crestStandard Liege103341516-112
D
L
L
L
L
10Zulte Waregem crestZulte Waregem103251216-411
L
L
L
L
L
11Royal Antwerp crestRoyal Antwerp93151520-510
W
L
L
L
L
12SK Beveren crestSK Beveren103161320-710
L
D
L
L
W
13KV Mechelen crestKV Mechelen92341017-79
W
W
D
L
L
14St.Truiden crestSt.Truiden92251719-28
L
L
L
L
W
15RAAL La Louviere crestRAAL La Louviere92161118-77
W
L
L
W
L
16OH Leuven crestOH Leuven9135816-86
D
D
W
D
L
17Kortrijk crestKortrijk9117319-164
D
L
W
L
L
18Cercle Brugge crestCercle Brugge90361121-103
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu