Sự kiện chính
LSO
MON- B. Katsarov
Thẻ vàng thứ hai
- A. Aralica
Thẻ vàng
- E. Dost
A. Aralica
3 - 0 - S. Delev
R. Daskalov
2 - 0 - A. Aralica
P. Galchev
1 - 0
Thống kê
LSOTóm tắt
MON- 39%
Kiểm soát bóng
61% - 8
Tống số cú sút
13 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 2
Phạt góc
7 - 13
Đã phạm lỗi
7 - 4
Việt vị
1 - 28
Ném biên
25
LSOTấn công
MON- 8
Tống số cú sút
13 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 3
Sút không trúng đích
6 - 0
Chặn pha dứt điểm
1 - 5
Phản công
2
LSOChuyền bóng
MON- 14
Tổng số quả tạt
24
LSOPhòng ngự
MON- 11
Phát bóng
5 - 6
Cứu thua
2 - 8
Đá phạt
17
LSOThẻ phạt
MON- 3
Thẻ vàng
1 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
First Professional League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 |
| ||
| 2 | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 |
| ||
| 3 | 13 | 9 | 3 | 1 | 26 | 11 | 15 | 30 |
| ||
| 4 | 14 | 9 | 2 | 3 | 33 | 16 | 17 | 29 |
| ||
| 5 | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 21 | 2 | 23 |
| ||
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 |
| ||
| 7 | 14 | 2 | 8 | 4 | 9 | 9 | 0 | 14 |
| ||
| 8 | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 |
| ||
| 9 | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 13 |
| ||
| 10 | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 12 |
| ||
| 11 | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 18 | -10 | 12 |
| ||
| 12 | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 |
| ||
| 13 | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 24 | -13 | 10 |
| ||
| 14 | 14 | 1 | 6 | 7 | 15 | 26 | -11 | 9 |
|
