Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoPetrolul Ploiesti
4 - 1
FT
team-logoFC Metaloglobus Bucuresti
G. Grozav 45', 63'V. Gheorghe 54'M. Dulca 90'
E. Fernandes 46'
(HT 1-0) (FT 4-1)

Petrolul Ploiesti vs FC Metaloglobus BucurestiKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

PEP

Tóm tắt

FCM
  • 51%

    Kiểm soát bóng

    49%
  • 1.64

    Bàn thắng dự kiến

    0.715
  • 16

    Tống số cú sút

    11
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 5

    Phạt góc

    5
  • 17

    Đã phạm lỗi

    5
  • 1

    Việt vị

    0
  • 22

    Ném biên

    25
PEP

Tấn công

FCM
  • 16

    Tống số cú sút

    11
  • 6

    Trúng mục tiêu

    3
  • 5

    Sút không trúng đích

    4
  • 5

    Chặn pha dứt điểm

    4
  • 1

    Phản công

    1
PEP

Chuyền bóng

FCM
  • 25

    Tổng số quả tạt

    18
  • 348

    Tổng số đường chuyền

    334
PEP

Tranh chấp tay đôi

FCM
  • 5

    Thắng tranh chấp trên không

    7
  • 7

    Thua tranh chấp trên không

    5
PEP

Phòng ngự

FCM
  • 14

    Phát bóng

    6
  • 2

    Cứu thua

    2
  • 5

    Đá phạt

    18
  • 26

    Phá bóng

    29
  • 14

    Đánh chặn

    17
PEP

Thẻ phạt

FCM
  • 1

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Petrolul Ploiesti0%0
0%0
FC Metaloglobus Bucuresti0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 18
Stadionul Ilie Oana

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti107212371623
W
W
W
D
W
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti10631146821
W
W
W
D
W
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova106222491520
W
W
W
D
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti106131312119
W
D
W
W
L
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj95041413115
W
W
L
L
L
6FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta103521414014
L
W
D
D
D
7Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara10343119213
W
L
L
D
D
8CFR Cluj crestCFR Cluj94141514113
W
L
D
W
W
9Sepsi OSK crestSepsi OSK10343710-313
L
W
L
W
D
10UTA Arad crestUTA Arad103341415-112
W
L
W
W
D
11FC FCSB crestFC FCSB103341317-412
L
D
L
L
L
12Botosani crestBotosani102531412211
L
D
W
D
W
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti10325610-411
L
D
L
L
L
14Otelul Galati crestOtelul Galati102441115-410
L
L
L
D
W
15FC Voluntari crestFC Voluntari10226922-138
L
L
W
D
L
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc10019623-171
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo