Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoParis Saint-Germain
6 - 0
FT
team-logoMontpellier
B. Barcola 4', 53'M. Asensio 24'A. Hakimi 58'W. Zaire-Emery 60'K. Lee 82'
(HT 2-0) (FT 6-0)

Paris Saint-Germain vs MontpellierKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

PSG

Tóm tắt

MPL
  • 69%

    Kiểm soát bóng

    31%
  • 2.17

    Bàn thắng dự kiến

    0.75
  • 28

    Tống số cú sút

    8
  • 11

    Trúng mục tiêu

    3
  • 10

    Phạt góc

    2
  • 10

    Đã phạm lỗi

    16
  • 0

    Việt vị

    2
  • 9

    Ném biên

    5
PSG

Tấn công

MPL
  • 28

    Tống số cú sút

    8
  • 11

    Trúng mục tiêu

    3
  • 12

    Sút không trúng đích

    4
  • 5

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 3

    Phản công

    0
PSG

Chuyền bóng

MPL
  • 13

    Tổng số quả tạt

    4
  • 744

    Tổng số đường chuyền

    337
PSG

Phòng ngự

MPL
  • 7

    Phát bóng

    13
  • 3

    Cứu thua

    5
  • 18

    Đá phạt

    10
  • 6

    Phá bóng

    9
  • 1

    Đánh chặn

    8
PSG

Thẻ phạt

MPL
  • 1

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Paris Saint-Germain0%0
0%0
Montpellier0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 2
Parc des Princes

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lyon crestLyon7421135814
W
L
W
D
W
2Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain7421149514
W
W
W
W
L
3Paris FC crestParis FC7421127514
W
L
W
D
W
4Lille crestLille7421105514
D
W
L
W
W
5Monaco crestMonaco7421106414
L
D
W
D
W
6Rennes crestRennes74121514113
L
W
L
W
W
7Lorient crestLorient732276111
W
W
L
D
W
8Lens crestLens73131411310
W
W
L
D
L
9Marseille crestMarseille7304141049
W
W
L
L
L
10Brest crestBrest7232131039
D
W
L
L
W
11Toulouse crestToulouse7232121119
W
D
W
D
L
12Auxerre crestAuxerre73041117-69
W
L
W
W
L
13Nice crestNice722369-38
L
W
W
L
D
14Strasbourg crestStrasbourg72141215-37
L
L
L
D
W
15Angers crestAngers7214915-67
L
L
W
D
L
16Le Mans crestLe Mans71331015-56
L
L
W
D
D
17Troyes crestTroyes7115516-114
L
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre7025511-62
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu