Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoParis Saint-Germain
3 - 0
FT
team-logoMetz
D. Doue 3'B. Barcola 45' + 3'G. Ramos 77'
(HT 2-0) (FT 3-0)

Paris Saint-Germain vs MetzKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

PSG

Tóm tắt

MET
  • 67%

    Kiểm soát bóng

    33%
  • 2.2

    Bàn thắng dự kiến

    0.06
  • 15

    Tống số cú sút

    3
  • 6

    Trúng mục tiêu

    0
  • 4

    Phạt góc

    1
  • 9

    Đã phạm lỗi

    15
  • 3

    Việt vị

    2
  • 11

    Ném biên

    10
PSG

Tấn công

MET
  • 15

    Tống số cú sút

    3
  • 6

    Trúng mục tiêu

    0
  • 4

    Sút không trúng đích

    2
  • 5

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 0

    Phản công

    2
PSG

Chuyền bóng

MET
  • 10

    Tổng số quả tạt

    6
  • 689

    Tổng số đường chuyền

    326
PSG

Tranh chấp tay đôi

MET
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    2
PSG

Phòng ngự

MET
  • 5

    Phát bóng

    9
  • 0

    Cứu thua

    3
  • 17

    Đá phạt

    12
  • 13

    Phá bóng

    20
  • 6

    Đánh chặn

    8
PSG

Thẻ phạt

MET
  • 0

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Paris Saint-Germain0%0
0%0
Metz0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 23
Parc des Princes

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco541083513
W
D
W
W
W
2Lyon crestLyon5320102811
W
D
W
D
W
3Paris FC crestParis FC532083511
W
D
W
W
D
4Lille crestLille531184410
L
W
W
D
W
5Rennes crestRennes531189-110
L
W
W
W
D
6Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain52218718
W
W
L
D
D
7Angers crestAngers52126517
W
D
L
W
L
8Strasbourg crestStrasbourg5212101007
L
D
W
W
L
9Le Mans crestLe Mans51319906
W
D
D
L
D
10Auxerre crestAuxerre5203712-56
W
W
L
L
L
11Brest crestBrest512278-15
L
L
W
D
D
12Lorient crestLorient512256-15
L
D
W
L
D
13Toulouse crestToulouse512279-25
W
D
L
D
L
14Nice crestNice512236-35
W
L
D
L
D
15Lens crestLens51139904
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes5113411-74
L
L
L
W
D
17Marseille crestMarseille510478-13
L
L
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre502347-32
L
D
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu