Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoParis FC
3 - 2
FT
team-logoMetz
I. Kebbal 45' + 3' (pen), 52'M. Simon 67'
S. Sane 22'B. Traore 54'
(HT 1-1) (FT 3-2)

Paris FC vs MetzKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

PAR

Tóm tắt

MET
  • 42%

    Kiểm soát bóng

    58%
  • 2.14

    Bàn thắng dự kiến

    1.205
  • 16

    Tống số cú sút

    8
  • 9

    Trúng mục tiêu

    2
  • 14

    Phạt góc

    6
  • 4

    Đã phạm lỗi

    8
  • 0

    Việt vị

    1
  • 6

    Ném biên

    6
PAR

Tấn công

MET
  • 16

    Tống số cú sút

    8
  • 9

    Trúng mục tiêu

    2
  • 6

    Sút không trúng đích

    5
  • 1

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Phản công

    0
PAR

Chuyền bóng

MET
  • 17

    Tổng số quả tạt

    8
  • 481

    Tổng số đường chuyền

    462
PAR

Phòng ngự

MET
  • 5

    Phát bóng

    8
  • 0

    Cứu thua

    6
  • 9

    Đá phạt

    4
  • 2

    Phá bóng

    4
  • 6

    Đánh chặn

    13
PAR

Thẻ phạt

MET
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Paris FC0%0
0%0
Metz0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 3
Stade Jean Bouin

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lyon crestLyon7421135814
W
L
W
D
W
2Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain7421149514
W
W
W
W
L
3Paris FC crestParis FC7421127514
W
L
W
D
W
4Lille crestLille7421105514
D
W
L
W
W
5Monaco crestMonaco7421106414
L
D
W
D
W
6Rennes crestRennes74121514113
L
W
L
W
W
7Lorient crestLorient732276111
W
W
L
D
W
8Lens crestLens73131411310
W
W
L
D
L
9Marseille crestMarseille7304141049
W
W
L
L
L
10Brest crestBrest7232131039
D
W
L
L
W
11Toulouse crestToulouse7232121119
W
D
W
D
L
12Auxerre crestAuxerre73041117-69
W
L
W
W
L
13Nice crestNice722369-38
L
W
W
L
D
14Strasbourg crestStrasbourg72141215-37
L
L
L
D
W
15Angers crestAngers7214915-67
L
L
W
D
L
16Le Mans crestLe Mans71331015-56
L
L
W
D
D
17Troyes crestTroyes7115516-114
L
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre7025511-62
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu