Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Serie A
team-logoPalmeiras
3 - 1
FT
team-logoJuventude
J. Lopez 50'Estevao 76'Mayke 84'
Erick Farias 64'
(HT 0-0) (FT 3-1)

Palmeiras vs JuventudeKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

SEP

Tóm tắt

JUV
  • 56%

    Kiểm soát bóng

    44%
  • 10

    Trúng mục tiêu

    9
  • 10

    Phạt góc

    4
  • 14

    Đã phạm lỗi

    7
  • 3

    Việt vị

    0
  • 30

    Ném biên

    31
SEP

Tấn công

JUV
  • 10

    Trúng mục tiêu

    9
  • 14

    Sút không trúng đích

    6
SEP

Chuyền bóng

JUV
  • 476

    Tổng số đường chuyền

    347
SEP

Phòng ngự

JUV
  • 8

    Cứu thua

    7
  • 8

    Đá phạt

    18
SEP

Thẻ phạt

JUV
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Palmeiras0%0
0%0
Juventude0%0

Match details

crest
Serie A - Vòng đấu 11

Serie A crestSerie A

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Flamengo crestFlamengo28186455233260
W
W
W
W
W
2Palmeiras crestPalmeiras28169347212657
D
W
D
D
W
3Athletico Paranaense crestAthletico Paranaense28147743321149
W
D
L
D
W
4Fluminense crestFluminense2813964436848
W
L
W
D
W
5Bahia crestBahia28121064335846
L
W
W
W
W
6Cruzeiro crestCruzeiro2813694240245
W
L
W
L
W
7Atletico MG crestAtletico MG2711793632440
D
W
L
W
D
8Santos FC crestSantos FC2710894140138
W
W
W
W
D
9Coritiba crestCoritiba28108103743-638
L
D
L
W
W
10Red Bull Bragantino crestRed Bull Bragantino27106113331236
L
D
L
L
W
11Sao Paulo crestSao Paulo27106113230236
W
L
W
W
L
12Botafogo RJ crestBotafogo RJ2898114145-435
L
W
D
D
L
13Vitoria crestVitoria2896132842-1433
L
D
W
L
L
14Corinthians crestCorinthians2888122932-332
L
L
L
L
L
15Mirassol crestMirassol2888123342-932
W
D
W
L
D
16Vasco da Gama crestVasco da Gama2787123441-731
W
W
L
W
L
17Gremio crestGremio2878133038-829
D
L
L
L
W
18Internacional crestInternacional28610123036-628
L
W
L
L
D
19Remo crestRemo2858153247-1523
L
L
L
L
L
20Chapecoense AF crestChapecoense AF2739152953-2418
D
L
W
L
W
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo