Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoOtelul Galati
4 - 0
FT
team-logoFC Metaloglobus Bucuresti
Andrezinho 6'J. Lameira 40', 45' + 1'D. Bordun 75'
(HT 3-0) (FT 4-0)

Otelul Galati vs FC Metaloglobus BucurestiKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

OG

Tóm tắt

FCM
  • 50%

    Kiểm soát bóng

    50%
  • 1.33

    Bàn thắng dự kiến

    1.205
  • 17

    Tống số cú sút

    10
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 4

    Phạt góc

    6
  • 19

    Đã phạm lỗi

    16
  • 2

    Việt vị

    1
  • 21

    Ném biên

    24
OG

Tấn công

FCM
  • 17

    Tống số cú sút

    10
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 10

    Sút không trúng đích

    3
  • 1

    Chặn pha dứt điểm

    3
  • 1

    Phản công

    1
OG

Chuyền bóng

FCM
  • 10

    Tổng số quả tạt

    6
  • 344

    Tổng số đường chuyền

    351
OG

Tranh chấp tay đôi

FCM
  • 1

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    1
OG

Phòng ngự

FCM
  • 6

    Phát bóng

    11
  • 4

    Cứu thua

    2
  • 17

    Đá phạt

    21
  • 48

    Phá bóng

    40
  • 3

    Đánh chặn

    4
OG

Thẻ phạt

FCM
  • 4

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Otelul Galati0%0
0%0
FC Metaloglobus Bucuresti0%0

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 12
Stadionul Otelul

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti118212571826
W
W
W
W
D
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti10631146821
W
W
W
D
W
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova106222491520
W
W
W
D
W
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti106131312119
W
D
W
W
L
5Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj106041714318
W
W
W
L
L
6Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara114431411316
W
W
L
L
D
7FC FCSB crestFC FCSB114341417-315
W
L
D
L
L
8Botosani crestBotosani113531612414
W
L
D
W
D
9FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta103521414014
L
W
D
D
D
10CFR Cluj crestCFR Cluj104151617-113
L
W
L
D
W
11Sepsi OSK crestSepsi OSK11344712-513
L
L
W
L
W
12UTA Arad crestUTA Arad113351417-312
L
W
L
W
W
13FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti10325610-411
L
D
L
L
L
14Otelul Galati crestOtelul Galati112451116-510
L
L
L
L
D
15FC Voluntari crestFC Voluntari112271125-148
L
L
L
W
D
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc10019623-171
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu