OTR-Form
OTROita Trinita
2
-
1
Montedio Yamagata
W
Oita Trinita
1
-
1
Fujieda MYFC
D
Hokkaido Consadole Sapporo
1
-
1
Oita Trinita
D
RB Omiya Ardija
0
-
0
Oita Trinita
D
Oita Trinita
1
-
1
FC Imabari
D
- Goal Scored (Conceded)
- 5/4
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
ANI-Form
ANIAlbirex Niigata
2
-
1
Tokushima Vortis
W
Matsumoto Yamaga
1
-
0
Albirex Niigata
L
Blaublitz Akita
2
-
2
Albirex Niigata
D
Albirex Niigata
2
-
1
Jubilo Iwata
W
Albirex Niigata
1
-
0
Montedio Yamagata
W
- Goal Scored (Conceded)
- 7/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
OTR5 trận gần nhất
ANI3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Albirex Niigata
0
-
1
Oita Trinita
Oita Trinita
1
-
2
Albirex Niigata
Oita Trinita
4
-
0
Albirex Niigata
Albirex Niigata
1
-
2
Oita Trinita
Oita Trinita
1
-
3
Albirex Niigata
9
Ghi bàn
6- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League 2
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 |
| ||
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 |
| ||
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 |
| ||
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 |
| ||
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 |
|
