OAK-Form
OAKIndy Eleven
0
-
1
Oakland Roots SC
W
Oakland Roots SC
1
-
4
Lexington SC
L
Oakland Roots SC
1
-
1
Orange County SC
D
San Antonio FC
0
-
1
Oakland Roots SC
W
Oakland Roots SC
1
-
1
Monterey Bay FC
D
- Goal Scored (Conceded)
- 5/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
PHX-Form
PHXPhoenix Rising FC
1
-
3
El Paso Locomotive FC
L
Phoenix Rising FC
2
-
1
FC Tulsa
W
Monterey Bay FC
1
-
1
Phoenix Rising FC
D
Phoenix Rising FC
2
-
1
Indy Eleven
W
Sacramento Republic FC
2
-
2
Phoenix Rising FC
D
- Goal Scored (Conceded)
- 8/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Đối đầu
OAK5 trận gần nhất
PHX1
Win
2
Hòa
2
Thắng
Phoenix Rising FC
3
-
4
Oakland Roots SC
Phoenix Rising FC
2
-
2
Oakland Roots SC
Phoenix Rising FC
3
-
3
Oakland Roots SC
Oakland Roots SC
1
-
2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots SC
0
-
1
Phoenix Rising FC
10
Ghi bàn
11- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Tây
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | 43 | 30 | 13 | 37 |
| ||
| 8 | 25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 40 | -6 | 36 |
| ||
| 9 | 25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 35 | -3 | 33 |
| ||
| 10 | 25 | 8 | 9 | 8 | 35 | 35 | 0 | 33 |
| ||
| 11 | 25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 30 |
| ||
| 12 | 25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 43 | -18 | 18 |
|

