Sự kiện chính
NCE
LIL- M. Kjaergaard
Thẻ vàng
- 2 - 1A. Ueda
M. Kjaergaard
- M. Amoura
G. Hein
2 - 0 - M. Amoura
Thẻ vàng
- N. Ngoy
Phản lưới nhà
1 - 0
Thống kê
NCETóm tắt
LIL- 41%
Kiểm soát bóng
59% - 1.525
Bàn thắng dự kiến
1.62 - 10
Tống số cú sút
20 - 4
Trúng mục tiêu
8 - 3
Phạt góc
7 - 16
Đã phạm lỗi
9 - 4
Việt vị
1 - 10
Ném biên
14
NCETấn công
LIL- 10
Tống số cú sút
20 - 4
Trúng mục tiêu
8 - 6
Sút không trúng đích
5 - 0
Chặn pha dứt điểm
7 - 11
Phản công
0
NCEChuyền bóng
LIL- 8
Tổng số quả tạt
30 - 337
Tổng số đường chuyền
470
NCETranh chấp tay đôi
LIL- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
NCEPhòng ngự
LIL- 5
Phát bóng
8 - 7
Cứu thua
3 - 10
Đá phạt
20 - 61
Phá bóng
33 - 17
Đánh chặn
6
NCEThẻ phạt
LIL- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 |
| ||
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 |
| ||
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 |
| ||
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 |
|
