Thống kê
NACTóm tắt
UNI- 49%
Kiểm soát bóng
51% - 5
Trúng mục tiêu
3 - 7
Phạt góc
5 - 6
Đã phạm lỗi
4 - 0
Việt vị
0
NACTấn công
UNI- 5
Trúng mục tiêu
3 - 4
Sút không trúng đích
5
NACPhòng ngự
UNI- 7
Phát bóng
9 - 3
Cứu thua
5 - 0
Đá phạt
0
NACThẻ phạt
UNI- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0Grp. B
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| ||
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 |
| ||
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
|

