Sự kiện chính
NAC
CAP- A. Geraldes
Thẻ vàng
- M. Baeza
Thẻ vàng
- L. Santos
Thẻ vàng
- I. Mohamed
Thẻ vàng
- Kaly
Thẻ vàng
Thống kê
NACTóm tắt
CAP- 69%
Kiểm soát bóng
31% - 1.36
Bàn thắng dự kiến
1.06 - 21
Tống số cú sút
10 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 12
Phạt góc
1 - 15
Đã phạm lỗi
11 - 0
Việt vị
6 - 15
Ném biên
17
NACTấn công
CAP- 21
Tống số cú sút
10 - 5
Trúng mục tiêu
4 - 12
Sút không trúng đích
4 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
2
NACChuyền bóng
CAP- 24
Tổng số quả tạt
9 - 492
Tổng số đường chuyền
227
NACTranh chấp tay đôi
CAP- 7
Thắng tranh chấp trên không
5 - 5
Thua tranh chấp trên không
7
NACPhòng ngự
CAP- 6
Phát bóng
12 - 4
Cứu thua
5 - 17
Đá phạt
15 - 17
Phá bóng
20 - 9
Đánh chặn
17
NACThẻ phạt
CAP- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Liga Portugal
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 |
| ||
| 14 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 8 | -3 | 5 |
| ||
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 4 |
| ||
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 4 |
| ||
| 17 | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 16 | -13 | 4 |
| ||
| 18 | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 10 | -7 | 2 |
|
