Sự kiện chính
NAC
AVSThống kê
NACTóm tắt
AVS- 68%
Kiểm soát bóng
32% - 1.37
Bàn thắng dự kiến
0.593 - 17
Tống số cú sút
9 - 5
Trúng mục tiêu
3 - 7
Phạt góc
6 - 8
Đã phạm lỗi
13 - 0
Việt vị
0 - 11
Ném biên
13
NACTấn công
AVS- 17
Tống số cú sút
9 - 5
Trúng mục tiêu
3 - 6
Sút không trúng đích
2 - 6
Chặn pha dứt điểm
4 - 0
Phản công
5
NACChuyền bóng
AVS- 11
Tổng số quả tạt
9 - 225
Tổng số đường chuyền
115
NACPhòng ngự
AVS- 5
Phát bóng
11 - 1
Cứu thua
4 - 13
Đá phạt
8 - 14
Phá bóng
22 - 6
Đánh chặn
8
NACThẻ phạt
AVS- 3
Thẻ vàng
2 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
38%3051%40
11%8
Liga Portugal
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |