Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 2
team-logoMontpellier
4 - 2
FT
team-logoLe Mans
C. Jullien 45'N. Pays 49'Y. Issoufou 60'A. Mendy 84'
L. Buades 10'D. Gueye 87'
(HT 1-1) (FT 4-2)

Montpellier vs Le MansKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

MPL

Tóm tắt

LEM
  • 46%

    Kiểm soát bóng

    54%
  • 7

    Tống số cú sút

    10
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 4

    Phạt góc

    4
  • 7

    Đã phạm lỗi

    13
  • 4

    Việt vị

    4
MPL

Tấn công

LEM
  • 7

    Tống số cú sút

    10
  • 4

    Trúng mục tiêu

    6
  • 3

    Sút không trúng đích

    2
  • 0

    Chặn pha dứt điểm

    2
MPL

Phòng ngự

LEM
  • 4

    Cứu thua

    0
  • 17

    Đá phạt

    11
MPL

Thẻ phạt

LEM
  • 0

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Montpellier0%0
0%0
Le Mans0%0

Match details

crest
Ligue 2 - Vòng đấu 23
Stade de la Mosson

Ligue 2 crestLigue 2

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Saint-Etienne crestSaint-Etienne75111981116
D
L
W
W
W
2Red Star crestRed Star742197214
W
W
W
L
D
3Reims crestReims7340159613
D
W
D
W
W
4Montpellier crestMontpellier733165112
D
W
L
D
W
5Metz crestMetz7241107310
D
L
W
D
D
6Nancy crestNancy731387110
W
L
L
W
W
7Annecy FC crestAnnecy FC731399010
L
L
W
D
L
8Sochaux crestSochaux724145-110
D
W
D
D
W
9Dijon crestDijon7232101009
W
W
D
L
D
10Pau crestPau72236608
W
L
D
D
L
11Guingamp crestGuingamp72231012-28
L
W
D
D
L
12Dunkerque crestDunkerque72231012-28
L
W
D
L
L
13Grenoble crestGrenoble7223811-38
D
W
L
W
L
14Rodez crestRodez72141416-27
L
L
L
D
W
15Nantes crestNantes7214913-47
W
L
W
D
L
16Clermont Foot crestClermont Foot706146-26
D
D
D
D
D
17Boulogne crestBoulogne705235-25
L
D
D
D
D
18Laval crestLaval7124814-65
D
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu