Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoMonaco
7 - 1
FT
team-logoNantes
M. Biereth 45', 54', 65' (pen)T. Minamino 45' + 1'E. Ben Seghir 49'G. Ilenikhena 81', 90' + 5'
M. Abline 5'
(HT 2-1) (FT 7-1)

Monaco vs NantesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ASM

Tóm tắt

FCN
  • 65%

    Kiểm soát bóng

    35%
  • 3.26

    Bàn thắng dự kiến

    0.51
  • 22

    Tống số cú sút

    6
  • 11

    Trúng mục tiêu

    2
  • 9

    Phạt góc

    1
  • 18

    Đã phạm lỗi

    9
  • 2

    Việt vị

    1
  • 10

    Ném biên

    8
ASM

Tấn công

FCN
  • 22

    Tống số cú sút

    6
  • 11

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Sút không trúng đích

    2
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 2

    Đường chuyền quyết định

    1
  • 0

    Phản công

    1
ASM

Chuyền bóng

FCN
  • 21

    Tổng số quả tạt

    5
  • 602

    Tổng số đường chuyền

    335
ASM

Tranh chấp tay đôi

FCN
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    2
ASM

Phòng ngự

FCN
  • 1

    Phát bóng

    8
  • 1

    Cứu thua

    4
  • 10

    Đá phạt

    20
  • 8

    Phá bóng

    15
  • 5

    Đánh chặn

    13
ASM

Thẻ phạt

FCN
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chọn người chiến thắng của bạn

Monaco0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 22
Stade Louis II, Monaco

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco541083513
W
D
W
W
W
2Lyon crestLyon5320102811
W
D
W
D
W
3Paris FC crestParis FC532083511
W
D
W
W
D
4Lille crestLille531184410
L
W
W
D
W
5Rennes crestRennes531189-110
L
W
W
W
D
6Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain52218718
W
W
L
D
D
7Angers crestAngers52126517
W
D
L
W
L
8Strasbourg crestStrasbourg5212101007
L
D
W
W
L
9Le Mans crestLe Mans51319906
W
D
D
L
D
10Auxerre crestAuxerre5203712-56
W
W
L
L
L
11Brest crestBrest512278-15
L
L
W
D
D
12Lorient crestLorient512256-15
L
D
W
L
D
13Toulouse crestToulouse512279-25
W
D
L
D
L
14Nice crestNice512236-35
W
L
D
L
D
15Lens crestLens51139904
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes5113411-74
L
L
L
W
D
17Marseille crestMarseille510478-13
L
L
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre502347-32
L
D
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu