MIH-Form
MIHMito Hollyhock
0
-
3
Sanfrecce Hiroshima
L
Mito Hollyhock
1
-
3
Cerezo Osaka
L
FC Tokyo
6
-
0
Mito Hollyhock
L
Fagiano Okayama FC
2
-
0
Mito Hollyhock
L
Mito Hollyhock
0
-
1
Urawa Red Diamonds
L
- Goal Scored (Conceded)
- 1/15
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
FCT-Form
FCTFagiano Okayama FC
0
-
4
FC Tokyo
W
FC Tokyo
6
-
0
Mito Hollyhock
W
FC Tokyo
0
-
0
Kashiwa Reysol
D
Tokyo Verdy
0
-
4
FC Tokyo
W
Mito Hollyhock
1
-
0
FC Tokyo
L
- Goal Scored (Conceded)
- 14/1
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 0/5
Đối đầu
MIH5 trận gần nhất
FCT1
Win
0
Hòa
4
Thắng
FC Tokyo
6
-
0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
1
-
0
FC Tokyo
FC Tokyo
5
-
2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
1
-
1
FC Tokyo
FC Tokyo
2
-
0
Mito Hollyhock
4
Ghi bàn
14- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 31 | 8 | 23 | 30 |
| ||
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 29 |
| ||
| 3 | 13 | 8 | 4 | 1 | 30 | 10 | 20 | 28 |
| ||
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 24 | -9 | 10 |
| ||
| 19 | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 25 | -13 | 9 |
| ||
| 20 | 13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 24 | -11 | 7 |
|
