Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoMarseille
3 - 1
FT
team-logoNantes
(HT 2-0) (FT 3-1)

Marseille vs NantesKết quả & thống kê,

Thống kê

OM

Tóm tắt

FCN
  • 57%

    Kiểm soát bóng

    43%
  • 16

    Tống số cú sút

    6
  • 9

    Trúng mục tiêu

    3
  • 3

    Phạt góc

    7
  • 16

    Đã phạm lỗi

    11
  • 2

    Việt vị

    1
  • 23

    Ném biên

    19
OM

Tấn công

FCN
  • 16

    Tống số cú sút

    6
  • 9

    Trúng mục tiêu

    3
  • 7

    Sút không trúng đích

    3
  • 0

    Chặn pha dứt điểm

    0
  • 2

    Phản công

    0
OM

Chuyền bóng

FCN
  • 18

    Tổng số quả tạt

    22
OM

Phòng ngự

FCN
  • 2

    Phát bóng

    9
  • 2

    Cứu thua

    6
  • 12

    Đá phạt

    18
OM

Thẻ phạt

FCN
  • 4

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Marseille0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 12
Stade Orange Velodrome

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lyon crestLyon7421135814
W
L
W
D
W
2Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain7421149514
W
W
W
W
L
3Paris FC crestParis FC7421127514
W
L
W
D
W
4Lille crestLille7421105514
D
W
L
W
W
5Monaco crestMonaco7421106414
L
D
W
D
W
6Rennes crestRennes74121514113
L
W
L
W
W
7Lorient crestLorient732276111
W
W
L
D
W
8Lens crestLens73131411310
W
W
L
D
L
9Marseille crestMarseille7304141049
W
W
L
L
L
10Brest crestBrest7232131039
D
W
L
L
W
11Toulouse crestToulouse7232121119
W
D
W
D
L
12Auxerre crestAuxerre73041117-69
W
L
W
W
L
13Nice crestNice722369-38
L
W
W
L
D
14Strasbourg crestStrasbourg72141215-37
L
L
L
D
W
15Angers crestAngers7214915-67
L
L
W
D
L
16Le Mans crestLe Mans71331015-56
L
L
W
D
D
17Troyes crestTroyes7115516-114
L
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre7025511-62
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu