Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoLyon
4 - 0
FT
team-logoReims
N. Tagliafico 36'C. Tolisso 68'R. Cherki 79'G. Mikautadze 90' + 3'
(HT 1-0) (FT 4-0)

Lyon vs ReimsKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

OL

Tóm tắt

SDR
  • 68%

    Kiểm soát bóng

    32%
  • 2.265

    Bàn thắng dự kiến

    0.545
  • 15

    Tống số cú sút

    8
  • 9

    Trúng mục tiêu

    2
  • 6

    Phạt góc

    6
  • 10

    Đã phạm lỗi

    12
  • 0

    Việt vị

    0
  • 11

    Ném biên

    15
OL

Tấn công

SDR
  • 15

    Tống số cú sút

    8
  • 9

    Trúng mục tiêu

    2
  • 3

    Sút không trúng đích

    4
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 2

    Phản công

    4
OL

Chuyền bóng

SDR
  • 17

    Tổng số quả tạt

    15
  • 652

    Tổng số đường chuyền

    299
OL

Phòng ngự

SDR
  • 5

    Phát bóng

    5
  • 2

    Cứu thua

    5
  • 12

    Đá phạt

    10
  • 7

    Phá bóng

    11
  • 12

    Đánh chặn

    13
OL

Thẻ phạt

SDR
  • 2

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Lyon0%0
0%0
Reims0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 21
Groupama Stadium

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain962121101120
W
W
W
W
W
2Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
3Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
4Monaco crestMonaco8431117415
D
L
D
W
D
5Lyon crestLyon8422137614
L
W
L
W
D
6Paris FC crestParis FC8422139414
L
W
L
W
D
7Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
8Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
9Marseille crestMarseille84041813512
W
W
W
L
L
10Lorient crestLorient833276112
D
W
W
L
D
11Toulouse crestToulouse82421211110
D
W
D
W
D
12Auxerre crestAuxerre83141218-610
D
W
L
W
W
13Brest crestBrest8233141229
L
D
W
L
L
14Angers crestAngers8224915-68
D
L
L
W
D
15Troyes crestTroyes9225716-98
W
D
L
L
L
16Strasbourg crestStrasbourg82151218-67
L
L
L
L
D
17Le Mans crestLe Mans91441118-77
L
D
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu