Sự kiện chính
LYN
FCN- M. Hebo
Thẻ vàng
- P. Ankersen
Thẻ vàng
- R. Thelander
Thẻ vàng
- B. Nygren
Thẻ vàng
- F. Gytkjaer
L. Klassen
1 - 0
Thống kê
LYNTóm tắt
FCN- 30%
Kiểm soát bóng
70% - 0.63
Bàn thắng dự kiến
2.075 - 5
Tống số cú sút
21 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 0
Phạt góc
5 - 9
Đã phạm lỗi
18 - 1
Việt vị
2 - 11
Ném biên
11
LYNTấn công
FCN- 5
Tống số cú sút
21 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 3
Sút không trúng đích
10 - 0
Chặn pha dứt điểm
8 - 0
Phản công
0
LYNChuyền bóng
FCN- 8
Tổng số quả tạt
18 - 338
Tổng số đường chuyền
809
LYNTranh chấp tay đôi
FCN- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
LYNPhòng ngự
FCN- 14
Phát bóng
6 - 3
Cứu thua
1 - 20
Đá phạt
10 - 15
Phá bóng
2 - 12
Đánh chặn
7
LYNThẻ phạt
FCN- 3
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 |
| ||
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 |
| ||
| 11 | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 |
|
