Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
First Professional League
team-logoLudogorets Razgrad
2 - 1
FT
team-logoBeroe
Caio 46', 70'
A. Salido 85'
(HT 0-0) (FT 2-1)

Ludogorets Razgrad vs BeroeKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

LUR

Tóm tắt

BER
  • 68%

    Kiểm soát bóng

    32%
  • 19

    Tống số cú sút

    3
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 5

    Phạt góc

    2
  • 11

    Đã phạm lỗi

    15
  • 2

    Việt vị

    3
  • 14

    Ném biên

    8
LUR

Tấn công

BER
  • 19

    Tống số cú sút

    3
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Sút không trúng đích

    1
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    0
  • 0

    Phản công

    0
LUR

Chuyền bóng

BER
  • 12

    Tổng số quả tạt

    6
LUR

Phòng ngự

BER
  • 1

    Phát bóng

    10
  • 1

    Cứu thua

    6
  • 18

    Đá phạt

    13
LUR

Thẻ phạt

BER
  • 3

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Ludogorets Razgrad0%0
0%0
Beroe0%0

Match details

crest
First Professional League - Vòng đấu 21
Huvepharma Arena

First Professional League crestFirst Professional League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Levski Sofia crestLevski Sofia98102141725
D
W
W
W
W
2CSKA Sofia crestCSKA Sofia107302471724
D
W
W
D
W
3Ludogorets Razgrad crestLudogorets Razgrad9720167923
W
W
D
D
W
4CSKA 1948 crestCSKA 1948107121910922
W
W
L
W
L
5Arda Kardzhali crestArda Kardzhali105231512317
D
L
L
W
W
6Botev Plovdiv crestBotev Plovdiv105141614216
W
W
W
L
L
7Slavia Sofia crestSlavia Sofia1025398111
L
D
W
L
D
8Spartak Varna crestSpartak Varna102441015-510
L
D
D
D
L
9Botev Vratsa crestBotev Vratsa10235919-109
D
D
W
L
W
10Septemvri Sofia crestSeptemvri Sofia10226818-108
L
L
L
D
W
11PFC Lokomotiv Sofia 1929 crestPFC Lokomotiv Sofia 1929101451118-77
W
L
D
L
D
12Lokomotiv Plovdiv crestLokomotiv Plovdiv10217513-87
D
L
W
L
L
13Cherno More Varna crestCherno More Varna101361120-96
D
D
L
L
W
14Dunav Ruse crestDunav Ruse101271019-95
D
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu