Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
First Professional League
team-logoLudogorets Razgrad
2 - 1
FT
team-logoBeroe
K. Duah 83'P. Stanic 87'
A. Salido 52'
(HT 0-0) (FT 2-1)

Ludogorets Razgrad vs BeroeKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

LUR

Tóm tắt

BER
  • 66%

    Kiểm soát bóng

    34%
  • 31

    Tống số cú sút

    6
  • 10

    Trúng mục tiêu

    4
  • 16

    Phạt góc

    3
  • 14

    Đã phạm lỗi

    7
  • 1

    Việt vị

    1
  • 21

    Ném biên

    14
LUR

Tấn công

BER
  • 31

    Tống số cú sút

    6
  • 10

    Trúng mục tiêu

    4
  • 11

    Sút không trúng đích

    2
  • 10

    Chặn pha dứt điểm

    0
  • 0

    Phản công

    0
LUR

Chuyền bóng

BER
  • 31

    Tổng số quả tạt

    9
LUR

Phòng ngự

BER
  • 3

    Phát bóng

    14
  • 3

    Cứu thua

    8
  • 8

    Đá phạt

    15
LUR

Thẻ phạt

BER
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Ludogorets Razgrad0%0
0%0
Beroe0%0

Match details

crest
First Professional League - Vòng đấu 21
Huvepharma Arena

First Professional League crestFirst Professional League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Levski Sofia crestLevski Sofia98102141725
D
W
W
W
W
2CSKA Sofia crestCSKA Sofia107302471724
D
W
W
D
W
3Ludogorets Razgrad crestLudogorets Razgrad9720167923
W
W
D
D
W
4CSKA 1948 crestCSKA 1948107121910922
W
W
L
W
L
5Arda Kardzhali crestArda Kardzhali105231512317
D
L
L
W
W
6Botev Plovdiv crestBotev Plovdiv105141614216
W
W
W
L
L
7Slavia Sofia crestSlavia Sofia1025398111
L
D
W
L
D
8Spartak Varna crestSpartak Varna102441015-510
L
D
D
D
L
9Botev Vratsa crestBotev Vratsa10235919-109
D
D
W
L
W
10Septemvri Sofia crestSeptemvri Sofia10226818-108
L
L
L
D
W
11PFC Lokomotiv Sofia 1929 crestPFC Lokomotiv Sofia 1929101451118-77
W
L
D
L
D
12Lokomotiv Plovdiv crestLokomotiv Plovdiv10217513-87
D
L
W
L
L
13Cherno More Varna crestCherno More Varna101361120-96
D
D
L
L
W
14Dunav Ruse crestDunav Ruse101271019-95
D
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu