Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoLorient
5 - 0
FT
team-logoClermont Foot
L. Abergel 38'M. Bamba 42' (pen)B. Bouanani 54'B. Dieng 63', 90' + 1'
(HT 2-0) (FT 5-0)

Lorient vs Clermont FootKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

FCL

Tóm tắt

CLE
  • 45%

    Kiểm soát bóng

    55%
  • 5.375

    Bàn thắng dự kiến

    0.63
  • 32

    Tống số cú sút

    9
  • 10

    Trúng mục tiêu

    4
  • 9

    Phạt góc

    2
  • 20

    Đã phạm lỗi

    8
  • 3

    Việt vị

    2
  • 29

    Ném biên

    11
FCL

Tấn công

CLE
  • 32

    Tống số cú sút

    9
  • 10

    Trúng mục tiêu

    4
  • 13

    Sút không trúng đích

    3
  • 9

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 0

    Phản công

    2
FCL

Chuyền bóng

CLE
  • 37

    Tổng số quả tạt

    9
  • 370

    Tổng số đường chuyền

    492
FCL

Tranh chấp tay đôi

CLE
  • 8

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    8
FCL

Phòng ngự

CLE
  • 6

    Phát bóng

    12
  • 4

    Cứu thua

    5
  • 10

    Đá phạt

    23
  • 4

    Phá bóng

    11
  • 8

    Đánh chặn

    25
FCL

Thẻ phạt

CLE
  • 3

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Lorient0%0
0%0
Clermont Foot0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 34
Stade du Moustoir

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Lyon crestLyon7421135814
W
L
W
D
W
2Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain7421149514
W
W
W
W
L
3Paris FC crestParis FC7421127514
W
L
W
D
W
4Lille crestLille7421105514
D
W
L
W
W
5Monaco crestMonaco7421106414
L
D
W
D
W
6Rennes crestRennes74121514113
L
W
L
W
W
7Lorient crestLorient732276111
W
W
L
D
W
8Lens crestLens73131411310
W
W
L
D
L
9Marseille crestMarseille7304141049
W
W
L
L
L
10Brest crestBrest7232131039
D
W
L
L
W
11Toulouse crestToulouse7232121119
W
D
W
D
L
12Auxerre crestAuxerre73041117-69
W
L
W
W
L
13Nice crestNice722369-38
L
W
W
L
D
14Strasbourg crestStrasbourg72141215-37
L
L
L
D
W
15Angers crestAngers7214915-67
L
L
W
D
L
16Le Mans crestLe Mans71331015-56
L
L
W
D
D
17Troyes crestTroyes7115516-114
L
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre7025511-62
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu