Thống kê
LILTóm tắt
SAN- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 14
Tống số cú sút
12 - 6
Trúng mục tiêu
6 - 6
Phạt góc
3 - 13
Đã phạm lỗi
12 - 4
Việt vị
1 - 21
Ném biên
16
LILTấn công
SAN- 14
Tống số cú sút
12 - 6
Trúng mục tiêu
6 - 6
Sút không trúng đích
3 - 2
Chặn pha dứt điểm
3 - 1
Phản công
0
LILChuyền bóng
SAN- 7
Tổng số quả tạt
5 - 502
Tổng số đường chuyền
454
LILPhòng ngự
SAN- 7
Phát bóng
7 - 5
Cứu thua
3 - 13
Đá phạt
17
LILThẻ phạt
SAN- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
1
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 24 | 11 | 7 | 6 | 43 | 34 | 9 | 40 |
| ||
| 6 | 24 | 12 | 3 | 9 | 35 | 33 | 2 | 39 |
| ||
| 7 | 24 | 8 | 7 | 9 | 30 | 35 | -5 | 31 |
| ||
| 12 | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 51 | -18 | 26 |
| ||
| 13 | 24 | 6 | 6 | 12 | 22 | 31 | -9 | 24 |
| ||
| 14 | 24 | 5 | 9 | 10 | 40 | 53 | -13 | 24 |
|
