Sự kiện chính
LIL
NCE- B. Ozer
Thẻ vàng
- I. Jansson
Thẻ vàng
- Không có phạt đền
- C. Mbemba
Thẻ vàng
- N. Mukau
Thẻ vàng
Thống kê
LILTóm tắt
NCE- 62%
Kiểm soát bóng
38% - 0.63
Bàn thắng dự kiến
0.24 - 9
Tống số cú sút
6 - 2
Trúng mục tiêu
1 - 5
Phạt góc
3 - 9
Đã phạm lỗi
10 - 1
Việt vị
3 - 21
Ném biên
19
LILTấn công
NCE- 9
Tống số cú sút
6 - 2
Trúng mục tiêu
1 - 3
Sút không trúng đích
3 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
5
LILChuyền bóng
NCE- 20
Tổng số quả tạt
7 - 587
Tổng số đường chuyền
375
LILTranh chấp tay đôi
NCE- 1
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
1
LILPhòng ngự
NCE- 4
Phát bóng
3 - 1
Cứu thua
2 - 13
Đá phạt
10 - 33
Phá bóng
39 - 7
Đánh chặn
16
LILThẻ phạt
NCE- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 |
| ||
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 |
| ||
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 |
| ||
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 |
|
