Sự kiện chính
LIL
LEH- M. Goffi
Thẻ vàng
- M. Kjaergaard
Thẻ vàng
- D. Ouziad
Thẻ vàng
- A. Seko
Thẻ đỏ
- D. Bakwa
T. Nianzou
1 - 0
Thống kê
LILTóm tắt
LEH- 47%
Kiểm soát bóng
53% - 0.48
Bàn thắng dự kiến
1.32 - 5
Tống số cú sút
17 - 1
Trúng mục tiêu
2 - 4
Phạt góc
5 - 17
Đã phạm lỗi
13 - 4
Việt vị
1 - 17
Ném biên
22
LILTấn công
LEH- 5
Tống số cú sút
17 - 1
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
10 - 0
Chặn pha dứt điểm
5 - 4
Phản công
4
LILChuyền bóng
LEH- 6
Tổng số quả tạt
18 - 409
Tổng số đường chuyền
448
LILTranh chấp tay đôi
LEH- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
LILPhòng ngự
LEH- 14
Phát bóng
5 - 2
Cứu thua
0 - 14
Đá phạt
21 - 26
Phá bóng
24 - 11
Đánh chặn
3
LILThẻ phạt
LEH- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
1
Chọn người chiến thắng của bạn
46%20948%216
6%27
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 |
| ||
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 |
| ||
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 |
| ||
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 |
|
