Thống kê
LTITóm tắt
YUY- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 14
Tống số cú sút
12 - 3
Trúng mục tiêu
8 - 4
Phạt góc
4 - 13
Đã phạm lỗi
9 - 7
Việt vị
2
LTITấn công
YUY- 14
Tống số cú sút
12 - 3
Trúng mục tiêu
8 - 7
Sút không trúng đích
4 - 4
Chặn pha dứt điểm
0
LTIPhòng ngự
YUY- 6
Cứu thua
2 - 11
Đá phạt
20
LTIThẻ phạt
YUY- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Super League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 50 | 36 | 14 | 42 |
| ||
| 6 | 29 | 11 | 7 | 11 | 57 | 60 | -3 | 40 |
| ||
| 7 | 29 | 8 | 15 | 6 | 32 | 38 | -6 | 39 |
| ||
| 12 | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 35 | 4 | 31 |
| ||
| 13 | 29 | 8 | 5 | 16 | 41 | 52 | -11 | 29 |
| ||
| 14 | 29 | 8 | 10 | 11 | 38 | 42 | -4 | 28 |
|
