Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ekstraklasa
team-logoLech Poznan
1 - 1
FT
team-logoArka Gdynia
L. Palma 57'
K. Hermoso 52'
(HT 0-0) (FT 1-1)

Lech Poznan vs Arka GdyniaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

LCH

Tóm tắt

ARK
  • 81%

    Kiểm soát bóng

    19%
  • 23

    Tống số cú sút

    6
  • 6

    Trúng mục tiêu

    1
  • 15

    Phạt góc

    4
  • 7

    Đã phạm lỗi

    12
  • 0

    Việt vị

    0
LCH

Tấn công

ARK
  • 23

    Tống số cú sút

    6
  • 6

    Trúng mục tiêu

    1
  • 10

    Sút không trúng đích

    4
  • 7

    Chặn pha dứt điểm

    1
LCH

Phòng ngự

ARK
  • 0

    Cứu thua

    5
  • 12

    Đá phạt

    7
LCH

Thẻ phạt

ARK
  • 1

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Lech Poznan0%0
0%0
Arka Gdynia0%0

Match details

crest
Ekstraklasa - Vòng đấu 32
Stadion Poznan

Ekstraklasa crestEkstraklasa

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Gornik Zabrze crestGornik Zabrze108111991025
W
D
W
W
W
2Lech Poznan crestLech Poznan97112181322
W
W
L
W
W
3Legia Warszawa crestLegia Warszawa106402181322
W
W
D
W
D
4Pogon Szczecin crestPogon Szczecin9531146818
W
W
W
D
D
5GKS Katowice crestGKS Katowice106042215718
W
W
W
L
L
6Wisla Krakow crestWisla Krakow105231714317
L
W
W
D
W
7Piast Gliwice crestPiast Gliwice105141816216
W
L
W
W
W
8Korona Kielce crestKorona Kielce104331212015
L
W
L
W
D
9Zaglebie Lubin crestZaglebie Lubin104331213-115
L
L
W
W
D
10Jagiellonia Bialystok crestJagiellonia Bialystok94051316-312
L
L
L
W
L
11Cracovia crestCracovia103251215-311
W
L
L
L
L
12Wisla Plock crestWisla Plock9324915-611
L
W
W
D
L
13Widzew Lodz crestWidzew Lodz101631415-19
L
D
D
D
L
14Motor Lublin crestMotor Lublin102351217-59
W
D
L
L
L
15Wieczysta Krakow crestWieczysta Krakow102261519-48
L
W
D
L
D
16Radomiak Radom crestRadomiak Radom10226923-148
L
L
L
D
W
17Slask Wroclaw crestSlask Wroclaw101361219-76
L
L
L
L
D
18Rakow Czestochowa crestRakow Czestochowa101091325-123
L
L
L
W
L
Toàn bộ bảng đấu