Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Premier League
team-logoKryvbas
3 - 0
FT
team-logoFC Oleksandriya
C. Paraco 26'Y. Tverdokhlib 54'A. Mykytyshyn 65'
(HT 1-0) (FT 3-0)

Kryvbas vs FC OleksandriyaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

HIR

Tóm tắt

OLE
  • 55%

    Kiểm soát bóng

    45%
  • 7

    Trúng mục tiêu

    1
  • 6

    Phạt góc

    5
  • 6

    Đã phạm lỗi

    12
  • 0

    Việt vị

    0
HIR

Tấn công

OLE
  • 7

    Trúng mục tiêu

    1
  • 3

    Sút không trúng đích

    2
HIR

Phòng ngự

OLE
  • 6

    Phát bóng

    6
  • 1

    Cứu thua

    4
  • 0

    Đá phạt

    0
HIR

Thẻ phạt

OLE
  • 0

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Kryvbas0%0
0%0
FC Oleksandriya0%0

Match details

crest
Premier League - Vòng đấu 15
Hirnyk Stadium

Premier League crestPremier League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Polissya Zhytomyr crestPolissya Zhytomyr108112381525
W
W
D
W
W
2Shakhtar Donetsk crestShakhtar Donetsk98012051524
W
W
W
W
W
3Dynamo Kyiv crestDynamo Kyiv9612149519
W
L
W
W
W
4FC Kharkiv crestFC Kharkiv86021661018
W
W
W
W
W
5Karpaty crestKarpaty9432178915
D
L
D
W
L
6LNZ Cherkasy crestLNZ Cherkasy9423109114
W
W
L
W
D
7Zorya crestZorya94231213-114
W
W
L
D
D
8FC Kolos Kovalivka crestFC Kolos Kovalivka93241213-111
W
L
W
W
L
9Epitsentr Kamianets-Podilskyi crestEpitsentr Kamianets-Podilskyi9234912-39
D
L
L
L
D
10Veres Rivne crestVeres Rivne10235613-79
L
L
L
W
D
11Bukovyna Chernivtsi crestBukovyna Chernivtsi9153712-58
L
D
L
D
D
12Liviy Bereh crestLiviy Bereh814368-27
L
L
W
L
D
13Obolon Kyiv crestObolon Kyiv9144415-117
L
W
D
L
L
14Chornomorets Odesa crestChornomorets Odesa8125511-65
L
L
D
L
D
15Kudrivka crestKudrivka101271124-135
L
W
L
L
L
16Kryvbas crestKryvbas7124713-65
L
L
D
L
D
Toàn bộ bảng đấu