Sự kiện chính
KBK
STA- H. Bruseth
Thẻ vàng
- 1 - 2T. Strannegaard
H. Lorentzen
- J. Juliusson
Thẻ vàng thứ hai
- 1 - 1E. Segberg
E. Schulze
- S. Kilen
A. Munksgaard
1 - 0
Thống kê
KBKTóm tắt
STA- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 7
Tống số cú sút
22 - 2
Trúng mục tiêu
5 - 3
Phạt góc
6 - 11
Đã phạm lỗi
15 - 0
Việt vị
0 - 11
Ném biên
22
KBKTấn công
STA- 7
Tống số cú sút
22 - 2
Trúng mục tiêu
5 - 3
Sút không trúng đích
13 - 2
Chặn pha dứt điểm
4 - 2
Phản công
1
KBKChuyền bóng
STA- 8
Tổng số quả tạt
15 - 333
Tổng số đường chuyền
424
KBKPhòng ngự
STA- 15
Phát bóng
6 - 3
Cứu thua
1 - 15
Đá phạt
11
KBKThẻ phạt
STA- 3
Thẻ vàng
2 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 22 | 7 | 5 | 10 | 33 | 46 | -13 | 26 |
| ||
| 12 | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 28 | -6 | 24 |
| ||
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | 35 | 45 | -10 | 23 |
| ||
| 14 | 22 | 4 | 9 | 9 | 35 | 50 | -15 | 21 |
| ||
| 15 | 22 | 5 | 4 | 13 | 22 | 43 | -21 | 19 |
| ||
| 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 48 | -24 | 16 |
|
