Sự kiện chính
KRA
EAC- I. Pankov
Thẻ vàng
- C. Renteria
Thẻ vàng
- J. Saadi
Thẻ vàng
- A. Confais
Thẻ vàng
- Y. Bahassa
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 0
Thống kê
KRATóm tắt
EAC- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 6
Trúng mục tiêu
1 - 5
Phạt góc
5 - 14
Đã phạm lỗi
19 - 2
Việt vị
0
KRATấn công
EAC- 6
Trúng mục tiêu
1 - 5
Sút không trúng đích
4
KRAPhòng ngự
EAC- 1
Cứu thua
5 - 19
Đá phạt
16
KRAThẻ phạt
EAC- 2
Thẻ vàng
6 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Cyprus League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 17 |
| ||
| 2 | 8 | 4 | 4 | 0 | 21 | 10 | 11 | 16 |
| ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 15 |
| ||
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 10 | 2 | 15 |
| ||
| 5 | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 13 | -2 | 15 |
| ||
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 14 |
| ||
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 |
| ||
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 |
| ||
| 9 | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 16 | -11 | 6 |
| ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 15 | -8 | 6 |
| ||
| 11 | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 10 | -5 | 6 |
| ||
| 12 | 8 | 0 | 6 | 2 | 11 | 13 | -2 | 6 |
| ||
| 13 | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 16 | -5 | 5 |
| ||
| 14 | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 5 |
|
