Sự kiện chính
KFU
H-K- E. Amundsen-Day
Thẻ vàng
- 2 - 2
- H. Hoseth
A. Aleesami
2 - 1 - S. Hestnes
S. Hakami Sandal
1 - 1 - 0 - 1A. Roaldsoey
A. Potur
Thống kê
KFUTóm tắt
H-K- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 12
Tống số cú sút
5 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 2
Phạt góc
1 - 8
Đã phạm lỗi
10 - 0
Việt vị
2 - 12
Ném biên
20
KFUTấn công
H-K- 12
Tống số cú sút
5 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
1 - 3
Chặn pha dứt điểm
0 - 3
Phản công
4
KFUChuyền bóng
H-K- 3
Tổng số quả tạt
1 - 577
Tổng số đường chuyền
407
KFUPhòng ngự
H-K- 4
Phát bóng
9 - 2
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
8
KFUThẻ phạt
H-K- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 26 | 33 | -7 | 29 |
| ||
| 9 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 | 31 | -3 | 28 |
| ||
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 33 | 46 | -13 | 26 |
| ||
| 11 | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 |
| ||
| 12 | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 28 | -6 | 24 |
| ||
| 13 | 21 | 6 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 23 |
|
