Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Serie A
team-logoJuventus
1 - 1
FT
team-logoSalernitana
A. Rabiot 90' + 1'
N. Pierozzi 27'
(HT 0-1) (FT 1-1)

Juventus vs SalernitanaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

JUV

Tóm tắt

SAL
  • 67%

    Kiểm soát bóng

    33%
  • 2.355

    Bàn thắng dự kiến

    0.92
  • 24

    Tống số cú sút

    13
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 9

    Phạt góc

    4
  • 15

    Đã phạm lỗi

    12
  • 3

    Việt vị

    1
  • 25

    Ném biên

    19
JUV

Tấn công

SAL
  • 24

    Tống số cú sút

    13
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 12

    Sút không trúng đích

    5
  • 6

    Chặn pha dứt điểm

    4
  • 1

    Phản công

    5
JUV

Chuyền bóng

SAL
  • 29

    Tổng số quả tạt

    10
  • 515

    Tổng số đường chuyền

    258
JUV

Phòng ngự

SAL
  • 6

    Phát bóng

    16
  • 3

    Cứu thua

    5
  • 13

    Đá phạt

    18
  • 15

    Phá bóng

    23
  • 5

    Đánh chặn

    21
JUV

Thẻ phạt

SAL
  • 2

    Thẻ vàng

    5
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Juventus0%0
0%0
Salernitana0%0

Match details

crest
Serie A - Vòng đấu 36
Allianz Stadium

Serie A crestSerie A

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Roma crestRoma54101431113
D
W
W
W
W
2Inter crestInter5410158713
D
W
W
W
W
3Lazio crestLazio541083513
W
D
W
W
W
4Cagliari crestCagliari540152312
W
W
W
L
W
5AC Milan crestAC Milan5320104611
W
D
D
W
W
6Frosinone crestFrosinone531194510
W
D
W
W
L
7Juventus crestJuventus531184410
W
L
D
W
W
8Como crestComo531196310
L
W
W
W
D
9SSC Napoli crestSSC Napoli52127617
D
W
L
L
W
10Sassuolo crestSassuolo52129907
L
W
D
W
L
11Atalanta crestAtalanta520357-26
L
L
L
W
W
12Lecce crestLecce5203510-56
L
W
L
L
W
13Udinese crestUdinese5113811-34
L
L
L
W
D
14Torino crestTorino511358-34
D
L
W
L
L
15Parma Calcio 1913 crestParma Calcio 1913511347-34
W
L
D
L
L
16Monza crestMonza5113812-44
W
L
D
L
L
17Fiorentina crestFiorentina5113612-64
D
W
L
L
L
18Bologna crestBologna502336-32
D
L
D
L
L
19Genoa crestGenoa5014310-71
L
D
L
L
L
20Venezia crestVenezia5005413-90
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu