Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
First League
team-logoHradec Kralove
3 - 0
FT
team-logoDukla Praha
V. Darida 29', 32'A. Vlkanova 51'
(HT 2-0) (FT 3-0)

Hradec Kralove vs Dukla PrahaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

HRA

Tóm tắt

DUP
  • 56%

    Kiểm soát bóng

    44%
  • 14

    Tống số cú sút

    16
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 2

    Phạt góc

    4
  • 11

    Đã phạm lỗi

    8
  • 5

    Việt vị

    1
HRA

Tấn công

DUP
  • 14

    Tống số cú sút

    16
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 4

    Sút không trúng đích

    8
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    4
HRA

Phòng ngự

DUP
  • 4

    Cứu thua

    3
  • 9

    Đá phạt

    16
HRA

Thẻ phạt

DUP
  • 2

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Hradec Kralove0%0
0%0
Dukla Praha0%0

Match details

crest
First League - Vòng đấu 21
Malsovicka Arena

First League crestFirst League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Slavia Prague crestSlavia Prague108202662026
W
W
W
W
W
2Slovan Liberec crestSlovan Liberec9621134920
D
W
W
W
W
3Mlada Boleslav crestMlada Boleslav95221712517
L
W
L
W
W
4Jablonec crestJablonec10523129317
W
D
L
W
L
5Sigma Olomouc crestSigma Olomouc95131613316
L
W
W
L
W
6Teplice crestTeplice95131715216
W
L
W
W
L
7FC Zbrojovka Brno crestFC Zbrojovka Brno105141213-116
L
L
W
L
W
8Sparta Prague crestSparta Prague95041812615
W
W
L
L
W
9Hradec Kralove crestHradec Kralove104241013-314
L
L
W
D
W
10Viktoria Plzen crestViktoria Plzen103432017313
W
L
L
D
W
11Bohemians 1905 crestBohemians 190593331011-112
W
L
W
L
D
12Banik Ostrava crestBanik Ostrava10316718-1110
L
D
L
L
L
13Pardubice crestPardubice9225914-58
W
W
D
L
L
14Artis Brno crestArtis Brno102261120-98
W
D
L
L
W
15Slovacko crestSlovacko9045716-94
D
L
D
D
L
16FC Zlin crestFC Zlin10019820-121
L
D
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu